kepler's third law

kepler's third law

Kepler's third law is illustrated by a diagram comparing the orbits of different planets.

Định nghĩa

Danh từ: Định luật thứ ba của Kepler, một định luật trong thiên văn học phát biểu rằng tỉ số giữa bình phương chu kỳ quay (tính bằng năm) lập phương bán trục lớn của quỹ đạo (tính bằng đơn vị thiên văn) hằng số đối với tất cả các hành tinh.

dụ sử dụng
  • (Định luật thứ ba của Kepler giúp các nhà thiên văn tính toán khoảng cách của các hành tinh so với Mặt Trời.)
  • (Việc áp dụng định luật thứ ba của Kepler cho thấy các hành tinh xa Mặt Trời hơn chu kỳ quỹ đạo dài hơn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to apply Kepler's third law": áp dụng định luật thứ ba của Kepler để tính toán quỹ đạo.

    • Scientists apply Kepler's third law to determine the mass of binary star systems. (Các nhà khoa học áp dụng định luật thứ ba của Kepler để xác định khối lượng của các hệ sao đôi.)
  • "Kepler's third law in practice": định luật thứ ba của Kepler trong thực tế, thường được dùng để kiểm tra tính chính xác của các mô hình thiên văn.

    • Kepler's third law in practice holds true for all planets in our solar system. (Định luật thứ ba của Kepler trong thực tế đúng với tất cả các hành tinh trong hệ Mặt Trời của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Định luật Kepler (n): tập hợp ba định luật của Kepler, bao gồm định luật thứ nhất, thứ hai thứ ba.
    • The three Kepler's laws are fundamental to modern astronomy. (Ba định luật Kepler nền tảng của thiên văn học hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Định luật hài hòa: tên gọi khác của định luật thứ ba của Kepler, liên quan đến tỉ lệ hài hòa giữa chu kỳ bán trục quỹ đạo.
    • The harmonic law is another name for Kepler's third law. (Định luật hài hòa tên gọi khác của định luật thứ ba của Kepler.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ khoa học này.